Thuốc trừ bệnh ANTIGOLD 775WP với hai hoạt chất Bismertiazol và Tricyclazole. Sản phẩm được sử dụng trên lúa để phòng trừ bạc lá và đạo ôn. Hai hoạt chất có cơ chế khác nhau, giúp mở rộng khả năng kiểm soát tác nhân gây bệnh. Cùng Hệ thống Saha tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau.
1. Thông Tin Chung Về Thuốc Trừ Bệnh ANTIGOLD 775WP
ANTIGOLD 775WP là thuốc trừ bệnh phối hợp hai hoạt chất trong cùng công thức. Sản phẩm được đăng ký sử dụng trên lúa.
Thông tin chính của sản phẩm gồm:
Tên sản phẩm: ANTIGOLD 775WP
Bismertiazol: 400g/kg
Tricyclazole: 375g/kg
Tổng hàm lượng hoạt chất: 775g/kg
Dạng thuốc: WP
Nhóm thuốc: Thuốc trừ bệnh
Nhóm độc: GHS 4
Số đăng ký: 4520/CNĐKT-BVTV
Sự phối hợp hai hoạt chất giúp ANTIGOLD 775WP tác động trên cả bệnh do vi khuẩn và nấm gây hại.

Thông Tin Chung Về Thuốc Trừ Bệnh ANTIGOLD 775WP
2. Thành Phần Và Cơ Chế Tác Động Của Thuốc Trừ Bệnh ANTIGOLD 775WP
ANTIGOLD 775WP kết hợp Bismertiazol 400g/kg và Tricyclazole 375g/kg. Mỗi hoạt chất đảm nhiệm một hướng tác động khác nhau.
Tricyclazole 375g/kg - Tricyclazole có tính nội hấp và lưu dẫn trong cây. Hoạt chất được hấp thu qua lá và thân sau khi phun. Tricyclazole tác động vào quá trình tổng hợp melanin của nấm gây bệnh đạo ôn. Melanin giữ vai trò quan trọng trong quá trình xâm nhiễm của nấm. Khi quá trình này bị cản trở, nấm khó hình thành cấu trúc xâm nhiễm khỏe. Khả năng phát triển và lan rộng của bệnh vì vậy bị hạn chế. Hoạt chất còn làm giảm khả năng nảy mầm của bào tử. Qua đó, nguy cơ hình thành nguồn bệnh mới cũng được kiểm soát.
Bismertiazol 400g/kg - Bismertiazol là hoạt chất được sử dụng để quản lý các bệnh do vi khuẩn như bạc lá. Hoạt chất có khả năng tác động tiếp xúc và xuyên thấu vào mô cây. Bismertiazol can thiệp vào quá trình trao đổi chất và tổng hợp protein của tác nhân gây bệnh. Điều này làm giảm khả năng sinh trưởng và phát triển của vi khuẩn. Hoạt chất còn hỗ trợ tăng khả năng tự bảo vệ của cây trước sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh.
Khi kết hợp trong ANTIGOLD 775WP, hai hoạt chất tạo nên công thức tác động theo hai hướng. Tricyclazole tập trung vào bệnh đạo ôn, còn Bismertiazol hỗ trợ kiểm soát bạc lá.
SAHA Group cung cấp dịch vụ gia công thuốc BVTV cho doanh nghiệp có nhu cầu phát triển các công thức phối hợp tương tự. Dịch vụ hỗ trợ từ lựa chọn công thức đến hoàn thiện thành phẩm.
Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng Công cụ tính giá gia công thuốc BVTV của SAHA Group. Công cụ giúp ước tính nhanh chi phí trước khi triển khai sản xuất.
3. Công Dụng Của Thuốc Trừ Bệnh ANTIGOLD 775WP
ANTIGOLD 775WP được đăng ký phòng trừ bạc lá và đạo ôn trên cây lúa.
Bạc lá có thể làm tổn thương diện tích lá xanh của cây. Khi bệnh phát triển mạnh, khả năng quang hợp và sinh trưởng của lúa bị ảnh hưởng.
Bismertiazol 400g/kg giúp kiểm soát tác nhân gây bạc lá. Hoạt chất tác động vào hoạt động sống của vi khuẩn gây bệnh.
Đạo ôn là bệnh phổ biến trên lúa và có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn. Bệnh gây tổn thương lá, cổ lá hoặc các bộ phận khác của cây.
Tricyclazole 375g/kg tác động vào quá trình hình thành melanin của nấm đạo ôn. Nhờ đó, khả năng xâm nhiễm và phát triển của nấm bị hạn chế.
Việc kết hợp hai hoạt chất giúp ANTIGOLD 775WP kiểm soát đồng thời hai bệnh quan trọng trên lúa. Sản phẩm phù hợp xử lý khi bệnh mới xuất hiện và tỷ lệ bệnh còn thấp.

Công Dụng Của Thuốc Trừ Bệnh ANTIGOLD 775WP
4. Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Trừ Bệnh ANTIGOLD 775WP
ANTIGOLD 775WP được sử dụng với cùng liều lượng cho bạc lá và đạo ôn.
Cây trồng | Bệnh hại | Liều lượng và cách dùng |
|---|---|---|
Lúa | Bạc lá | Liều lượng 0,5 kg/ha. Lượng nước phun 400 lít/ha. Phun khi tỉ lệ bệnh 5–10% |
Lúa | Đạo ôn | Liều lượng 0,5 kg/ha. Lượng nước phun 400 lít/ha. Phun khi tỉ lệ bệnh 5–10% |
Thời gian cách ly: 7 ngày
Khi pha cần khuấy đều để thuốc phân tán hoàn toàn. Nên phun phủ đều bộ lá và khu vực đang xuất hiện triệu chứng bệnh.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Thuốc Trừ Bệnh ANTIGOLD 775WP
5.1. ANTIGOLD 775WP chứa những hoạt chất nào?
Sản phẩm chứa Bismertiazol 400g/kg và Tricyclazole 375g/kg.
5.2. ANTIGOLD 775WP phòng trừ bệnh gì trên lúa?
Sản phẩm được đăng ký phòng trừ bạc lá và đạo ôn trên cây lúa.
5.3. Liều dùng ANTIGOLD 775WP là bao nhiêu?
Liều lượng là 0,5 kg/ha với 400 lít nước/ha. Thời gian cách ly là 7 ngày.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Thuốc Trừ Bệnh ANTIGOLD 775WP
ANTIGOLD 775WP kết hợp Bismertiazol 400g/kg và Tricyclazole 375g/kg trong cùng công thức. Sản phẩm giúp quản lý bạc lá và đạo ôn trên lúa với hai hướng tác động khác nhau. Ngoài ANTIGOLD 775WP, hệ sinh thái SAHA Group còn có nhiều dòng thuốc bảo vệ thực vật phục vụ nhu cầu phòng trừ sâu bệnh trên cây trồng. Doanh nghiệp có thể tham khảo Danh mục sản phẩm của SAHA Group để xem mẫu bao bì, thông tin kỹ thuật và lựa chọn công thức phù hợp trước khi phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Nhà máy 1: Ấp Tràm Lạc, Xã Đức Lập, Long An
Nhà máy 2: KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Long An
Số điện thoại: 0856555585
Website: hethongsaha.com
Facebook: Sahagroup - Đồng hành cùng nông nghiệp









