Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP hiệu NIRAZOR 215 kết hợp Gentamycin Sulfate, Bismethiazole và Streptomycin Sulfate. Theo nhãn, sản phẩm có tác dụng diệt khuẩn cao và được đăng ký trừ bạc lá lúa do vi khuẩn. Cùng Hệ thống Saha tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau.
1. Thông Tin Chung Về Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP Hiệu NIRAZOR 215
Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP hiệu NIRAZOR 215 là sản phẩm kết hợp ba hoạt chất kháng sinh. Công thức hướng đến khả năng kiểm soát các bệnh có nguồn gốc vi khuẩn trên cây trồng.
Theo thông tin trên bao bì, sản phẩm được đăng ký trừ bạc lá lúa (khô đầu lá) do vi khuẩn. Thuốc có khối lượng tịnh 100 g, thuận tiện cho việc định lượng và pha phun.
Thông tin chính của sản phẩm:
Loại sản phẩm: Thuốc đặc trị bệnh do vi khuẩn
Tên thuốc: RIAZOR 215WP
Hiệu sản phẩm: NIRAZOR 215
Gentamycin Sulfate: 15 g/kg
Bismethiazole: 150 g/kg
Streptomycin Sulfate: 50 g/kg
Phụ gia: 785 g/kg
Khối lượng tịnh: 100 g
Đối tượng đăng ký: Bạc lá lúa (khô đầu lá) do vi khuẩn
Số đăng ký: 165/CNĐKT-BVTV
Hạn sử dụng: 2 năm
Sự kết hợp ba hoạt chất là đặc điểm nổi bật của Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP hiệu NIRAZOR 215.

Thông Tin Chung Về Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP Hiệu NIRAZOR 215
2. Thành Phần Và Cơ Chế Tác Động Của Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP Hiệu NIRAZOR 215
Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP hiệu NIRAZOR 215 có ba hoạt chất chính trong cùng công thức.
Gentamycin Sulfate 15 g/kg: là thành phần kháng sinh trong sản phẩm. Hoạt chất góp phần vào khả năng kiểm soát vi khuẩn gây bệnh trên cây.
Bismethiazole 150 g/kg: là hoạt chất có hàm lượng cao nhất trong công thức. Thành phần này được phối hợp nhằm tăng khả năng kiểm soát các bệnh do vi khuẩn gây ra.
Streptomycin Sulfate 50 g/kg: là hoạt chất kháng sinh bổ sung trong công thức. Thành phần góp phần kiểm soát sự phát triển của tác nhân vi khuẩn.
Ngoài ba hoạt chất trên, sản phẩm có 785 g/kg phụ gia.
Sự kết hợp ba hoạt chất kháng sinh mang lại tác dụng diệt khuẩn cao. Đây là nền tảng để Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP hiệu NIRAZOR 215 kiểm soát các bệnh do vi khuẩn gây nên.
3. Công Dụng Của Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP Hiệu NIRAZOR 215
Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP hiệu NIRAZOR 215 được đăng ký trừ bạc lá lúa, còn được nhãn mô tả là khô đầu lá, do vi khuẩn.
Theo thông tin trên bao bì, sản phẩm có tác dụng diệt khuẩn cao và được giới thiệu phòng trừ các bệnh như bạc lá vi khuẩn, cháy bìa lá, đốm sọc vi khuẩn, vàng lá trên lúa; thối nhũn, thối củ, héo xanh, thối thân, chết cây con, thối rễ, thối quả trên cà chua, thuốc lá, mắc ca, dâu tây, hành, ớt và hồ tiêu.
Trong đó, đối tượng đăng ký chính thức ghi trên nhãn của Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP hiệu NIRAZOR 215 là bạc lá lúa (khô đầu lá) do vi khuẩn.
Sản phẩm có những đặc điểm nổi bật:
Kết hợp ba hoạt chất kháng sinh.
Có tác dụng diệt khuẩn cao theo nhãn.
Đặc trị bệnh do vi khuẩn gây nên.
Đăng ký trừ bạc lá lúa do vi khuẩn.
Sử dụng khi bệnh mới xuất hiện.
Có thể xử lý lại nếu bệnh nặng theo hướng dẫn trên bao bì.
Ngoài ra, nhãn sản phẩm còn giới thiệu Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP hiệu NIRAZOR 215 cho nhiều nhóm bệnh vi khuẩn khác. Khi sử dụng thực tế, cần ưu tiên tuân thủ đúng đối tượng đăng ký và hướng dẫn trên nhãn.

Công Dụng Của Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP Hiệu NIRAZOR 215
4. Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP Hiệu NIRAZOR 215
Để Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP hiệu NIRAZOR 215 phát huy hiệu quả, cần pha và phun đúng hướng dẫn ghi trên bao bì.
Nội dung | Hướng dẫn |
|---|---|
Cây trồng | Lúa |
Bệnh hại | Bạc lá lúa (khô đầu lá) do vi khuẩn |
Liều lượng | 0,8–1,0 kg/ha |
Lượng nước | 400–600 lít/ha |
Cách pha | Pha 100 g cho 200–220 lít nước |
Thời điểm phun | Phun khi bệnh mới xuất hiện |
Trường hợp bệnh nặng | Phun lại lần 2 cách lần 1 từ 5–7 ngày |
Thời gian cách ly | 5 ngày sau khi phun |
Khi pha, cần khuấy thuốc kỹ để dung dịch phân tán đều. Phun phủ đều trên cây tại thời điểm bệnh mới xuất hiện để tăng khả năng tiếp xúc với vùng bệnh.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP Hiệu NIRAZOR 215
5.1. Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP Hiệu NIRAZOR 215 chứa những hoạt chất nào?
Sản phẩm chứa Gentamycin Sulfate 15 g/kg, Bismethiazole 150 g/kg và Streptomycin Sulfate 50 g/kg. Ngoài ra, sản phẩm có 785 g/kg phụ gia.
5.2. Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP Hiệu NIRAZOR 215 được đăng ký trị bệnh gì?
Sản phẩm được đăng ký trừ bạc lá lúa (khô đầu lá) do vi khuẩn.
5.3. Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP Hiệu NIRAZOR 215 pha như thế nào?
Theo nhãn, pha 100 g thuốc cho 200–220 lít nước. Liều sử dụng là 0,8–1,0 kg/ha với lượng nước 400–600 lít/ha. Nếu bệnh nặng, có thể phun lần hai sau 5–7 ngày.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP Hiệu NIRAZOR 215
Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP hiệu NIRAZOR 215 kết hợp ba hoạt chất Gentamycin Sulfate, Bismethiazole và Streptomycin Sulfate. Sản phẩm có tác dụng diệt khuẩn cao theo thông tin trên nhãn và được đăng ký trừ bạc lá lúa do vi khuẩn. Khi sử dụng, cần tuân thủ đúng liều lượng, lượng nước và thời gian cách ly để đạt hiệu quả phù hợp.
Ngoài Thuốc Đặc Trị Bệnh Do Vi Khuẩn RIAZOR 215WP hiệu NIRAZOR 215, hệ sinh thái SAHA Group còn có nhiều dòng thuốc bảo vệ thực vật phục vụ nhu cầu phòng trừ sâu bệnh trên cây trồng. Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục sản phẩm để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Nhà máy 1: Ấp Tràm Lạc, Xã Đức Lập, Long An
Nhà máy 2: KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Long An
Số điện thoại: 0856555585
Website: hethongsaha.com
Facebook: Sahagroup - Đồng hành cùng nông nghiệp









